tendineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) gân: Mô tả cái gì đó liên quan đến, hoặc cấu tạo từ gân.
    • () nhiều gân: Mô tả cái gì đó, đặc biệtthịt, chứa nhiều gân, dai khó nhai.
Ví dụ sử dụng
  • ( gân kết nối với xương.)
  • (Sau chấn thương, anh ấy cảm thấy đaugân khuỷu tay.)
  • (Miếng thịt này nhiều gân quá, phải nấu lâu mới được.)
  • (Hãy tránh những phần thịt nhiều gân cho công thức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc mối quan hệ căng thẳng, dễ đứt gãy, tương tự như tính chất của sợi gân.
    • Les négociations sont devenues tendineuses. (Các cuộc đàm phán đã trở nên căng thẳng [như sợi gân căng]).
Biến thể từ gần giống
  • Tendon (danh từ): Gân.
  • Tendinite (danh từ): Viêm gân.
  • Tendineusement (trạng từ): Một cách dai dẳng, khó nhai (dùng cho thực phẩm); hoặc một cách căng thẳng (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "nhiều gân": Filandreux ( nhiều , dai), coriace (dai, cứng).
  • Pour "(thuộc) gân": Aponévrotique (thuộc màng gân, chuyên ngành hơn).
Từ trái nghĩa
  • Pour "nhiều gân": Tendre (mềm), fondant (tan trong miệng).
tính từ
  1. (thuộc) gân
    • Fibre tendineuse
      sợi gân
  2. () nhiều gân
    • Viande tendineuse
      thịt nhiều gân