tendineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) gân: Mô tả cái gì đó có liên quan đến, hoặc cấu tạo từ gân.
- (Có) nhiều gân: Mô tả cái gì đó, đặc biệt là thịt, chứa nhiều gân, dai và khó nhai.
Ví dụ sử dụng
- (Mô gân kết nối cơ với xương.)
- (Sau chấn thương, anh ấy cảm thấy đau ở gân khuỷu tay.)
- (Miếng thịt bò này nhiều gân quá, phải nấu lâu mới được.)
- (Hãy tránh những phần thịt nhiều gân cho công thức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc mối quan hệ căng thẳng, dễ đứt gãy, tương tự như tính chất của sợi gân.
- Les négociations sont devenues tendineuses. (Các cuộc đàm phán đã trở nên căng thẳng [như sợi gân căng]).
Biến thể và từ gần giống
- Tendon (danh từ): Gân.
- Tendinite (danh từ): Viêm gân.
- Tendineusement (trạng từ): Một cách dai dẳng, khó nhai (dùng cho thực phẩm); hoặc một cách căng thẳng (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Pour "nhiều gân": Filandreux (có nhiều xơ, dai), coriace (dai, cứng).
- Pour "(thuộc) gân": Aponévrotique (thuộc màng gân, chuyên ngành hơn).
Từ trái nghĩa
- Pour "nhiều gân": Tendre (mềm), fondant (tan trong miệng).
tính từ
- (thuộc) gân
- Fibre tendineusesợi gân
- (có) nhiều gân
- Viande tendineusethịt nhiều gân