tendonitis
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm gân: "tendonitis" là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở một gân (mô sợi kết nối cơ với xương). Tình trạng này thường gây đau nhức, sưng tấy và khó khăn khi cử động vùng bị ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được chẩn đoán bị viêm gân ở vai sau khi tập luyện quá sức.)
- (Viêm gân thường ảnh hưởng đến các vận động viên thực hiện các động tác lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop tendonitis": phát triển bệnh viêm gân.
- Many office workers develop tendonitis in their wrists from typing all day. (Nhiều nhân viên văn phòng phát triển bệnh viêm gân ở cổ tay do gõ máy tính cả ngày.)
"chronic tendonitis": viêm gân mãn tính.
- Chronic tendonitis requires long-term treatment and rest. (Viêm gân mãn tính cần điều trị lâu dài và nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tendon (danh từ): gân.
- The tendon connects the muscle to the bone. (Gân kết nối cơ với xương.)
- Tendinitis (danh từ): một dạng viết khác của "tendonitis", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- Tendinitis is common in the elbow among tennis players. (Viêm gân phổ biến ở khuỷu tay ở các tay vợt tennis.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of a tendon: viêm gân (cụm từ mô tả).
- Tenosynovitis: viêm bao gân (một dạng viêm gân nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến cả bao bọc gân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To flare up: bùng phát (triệu chứng).
- His tendonitis flared up after he ran a marathon. (Bệnh viêm gân của anh ấy bùng phát sau khi anh chạy marathon.)
To ease off: giảm bớt (đau do viêm gân).
- She had to ease off her training to let the tendonitis heal. (Cô ấy phải giảm bớt tập luyện để cho bệnh viêm gân lành lại.)
Thành ngữ liên quan
- A pain in the neck: (thành ngữ) một thứ gây phiền toái (có thể liên hệ đến cơn đau do viêm gân).
- Dealing with tendonitis is a real pain in the neck for athletes. (Đối phó với viêm gân là một thứ thực sự phiền toái đối với các vận động viên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống