tendron

Học thuật
Thân thiện
tendron

Une cuisinière prépare un tendron de veau pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt lườn sụn (của , ): Một miếng thịt mềm, thường sụn, lấy từ phần lườn của con hoặc con .
    • (Thực vật học) Chồi con: Phần non, mềm đang phát triển của một cây, thườngmột chồi non hoặc mầm cây.
    • (Thân mật, từ , nghĩa ) Gái tơ, thiếu nữ trẻ: Cách gọi thân mật, , để chỉ một cô gái trẻ, mới lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa ẩm thực:
    • Le bouillon est préparé avec des tendrons de bœuf. (Nước dùng được nấu với thịt lườn sụn của .)
  • Nghĩa thực vật học:
    • Au printemps, on voit apparaître les tendrons sur les arbres. (Vào mùa xuân, người ta thấy những chồi non xuất hiện trên cây.)
  • Nghĩa chỉ người ():
    • Ce vieux monsieur ne s'intéresse qu'aux tendrons. (Ông lão này chỉ quan tâm đến các cô gái tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un plat de tendrons": Một món ăn chế biến từ thịt lườn sụn.
    • La blanquette de veau est souvent faite avec des tendrons. (Món blanquette thường được làm từ thịt lườn sụn.)
  • "Dans le langage fleuri": Trong lối nói văn hoa, ẩn dụ.
    • Les tendrons de la vigne annoncent les futures grappes. (Những chồi non của cây nho báo hiệu những chùm quả tương lai.) (Cách dùng văn chương, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày)
Biến thể từ liên quan
  • Tendreté (danh từ giống cái): Sự non mềm, độ mềm (của thịt hoặc của cây cỏ).
  • Tendre (tính từ): Mềm, non; dịu dàng, yêu thương.
  • Tendron không dạng số nhiều đặc biệt, thêm '-s' thành tendrons.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩm thực: (ức), (thịt bụng) – nhưng đâycác phần thịt khác, không hoàn toàn giống.
  • Nghĩa thực vật học: (chồi, mầm), (nụ, chồi).
  • Nghĩa chỉ người (): (thiếu nữ), (cô gái ngây thơ) – từ này trung tính hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa chỉ "gái tơ" () của từ tendron ngày nay được coi là lỗi thời () có thể mang sắc thái hơi xưa , thậm chí suồng sã tùy ngữ cảnh. Nên tránh sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc hiện đại để chỉ người.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực thực vật học, từ này vẫn được sử dụng bình thường.
tendron

Une cuisinière prépare un tendron de veau pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. thịt lườn sụn (của , )
  2. (thực vật học) chồi con
  3. (thân mật, từ , nghĩa ) gái tơ
    • Il lui faut des tendrons
      ông ấy thì phải gái tơ

Từ có nhắc đến "tendron"