tennis court

Định nghĩa

Danh từ: Sân quần vợt (sân tennis) – một khu vực được quy hoạch đánh dấu cụ thể để chơi môn thể thao quần vợt. Sân này thường hình chữ nhật, được chia làm hai nửa bởi một tấm lướigiữa, các vạch kẻ để xác định khu vực giao bóng, khu vực đánh đơn đánh đôi. Mặt sân có thể làm từ các chất liệu khác nhau như cỏ, đất nện, tông hoặc nhựa tổng hợp.

dụ sử dụng
  • (Sân quần vợt cần được trải lại mặt trước giải đấu.)
  • ( ấy tập luyện mỗi sáng trên sân quần vợt gần nhà.)
  • (Một sân quần vợt tiêu chuẩn dài 23,77 mét cho các trận đấu đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the tennis court": đangtrên sân quần vợt, đang chơi quần vợt.
    • He was on the tennis court for three hours straight. (Anh ấy đãtrên sân quần vợt suốt ba giờ liền.)
  • "to build/maintain a tennis court": xây dựng/bảo dưỡng một sân quần vợt.
    • The club decided to build a new tennis court with artificial grass. (Câu lạc bộ quyết định xây một sân quần vợt mới với cỏ nhân tạo.)
  • "indoor/outdoor tennis court": sân quần vợt trong nhà/ngoài trời.
    • Many players prefer an indoor tennis court to avoid weather interruptions. (Nhiều người chơi thích sân quần vợt trong nhà để tránh bị gián đoạn thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennis (danh từ): môn thể thao quần vợt.
    • Tennis is a popular sport worldwide. (Quần vợt một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Courts (danh từ số nhiều): các sân (nói chung, không chỉ riêng quần vợt).
    • The sports complex has multiple courts for basketball and tennis. (Khu liên hợp thể thao nhiều sân cho bóng rổ quần vợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sân tennis: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, tương đương với "tennis court".
  • Sân quần vợt: từ Hán Việt, trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "tennis court" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "play on", "step onto", "leave".)
    • She stepped onto the tennis court with confidence. ( ấy bước lên sân quần vợt với sự tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • "The ball is in your court": bóng đangtrong sân của bạn (nghĩa bóng: đến lượt bạn hành động hoặc đưa ra quyết định). Thành ngữ này không trực tiếp dùng "tennis court" nhưng liên quan đến bối cảnh sân tennis.
    • I've done my part, now the ball is in your court. (Tôi đã làm phần của mình, giờ đến lượt bạn hành động.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tennis court"

tennis court
The children play a game of doubles on the tennis court.