tennis-ball

/'tenisbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
tennis-ball

A tennis-ball bounces on the green court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng quần vợt: Một quả bóng nhỏ, thường màu vàng lục hoặc trắng, được làm bằng cao su rỗng bên trong phủ lớp nỉ, dùng để chơi môn thể thao quần vợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought a new can of tennis-balls for the match. (Anh ấy đã mua một hộp bóng quần vợt mới cho trận đấu.)
    • The dog loves chasing the tennis-ball in the park. (Con chó thích đuổi theo quả bóng quần vợt trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a tennis-ball": (thành ngữ so sánh) dùng để miêu tả một người hoặc vật bị đẩy qua lại, hoặc một ý kiến bị tranh luận qua lại giữa các bên.
    • The issue was batted back and forth in the meeting like a tennis-ball. (Vấn đề đã bị đánh qua đánh lại trong cuộc họp như một quả bóng quần vợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennis (n): môn quần vợt.
    • She plays tennis every weekend. ( ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.)
  • Ball (n): quả bóng (danh từ chung).
    • The children kicked the ball. (Bọn trẻ đá quả bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một danh từ ghép chỉ một vật dụng cụ thể cho môn thể thao quần vợt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Tennis-ball" một danh từ, không phải động từ nên không phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tennis-ball" một cách trực tiếp. Tuy nhiên, hình ảnh quả bóng tennis thường được dùng trong các phép so sánh, như trong mục "Cách sử dụng nâng cao".
tennis-ball

A tennis-ball bounces on the green court.

danh từ
  1. bóng quần vợt