tennisman

Học thuật
Thân thiện
tennisman

Un tennisman frappe la balle avec sa raquette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chơi quần vợt: "Tennisman" là một danh từ chỉ một người, đặc biệtnam giới, chơi môn thể thao quần vợt. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce tennisman a remporté plusieurs tournois. (Tay vợt này đã giành được nhiều giải đấu.)
    • Les tennismen s'entraînent dur pour le championnat. (Các tay vợt đang tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về cách dùng: "Tennisman" là một từ nguồn gốc tiếng Anh ("tennis man") được vay mượn vào tiếng Pháp. Ngày nay, người ta thường dùng từ trung tính hơn là "joueur de tennis" (người chơi quần vợt) cho cả nam nữ, hoặc "joueuse de tennis" cho nữ giới. Việc sử dụng "tennisman" có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc hơi trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Joueur de tennis (danh từ giống đực): người chơi quần vợt (nam). Đây là từ phổ biến hiện nay.
  • Joueuse de tennis (danh từ giống cái): nữ vận động viên quần vợt.
  • Tenniswoman (danh từ giống cái, từ ): nữ tay vợt. Tương tự "tennisman", đây cũngmột từ , ít dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de tennis: người chơi quần vợt (từ thông dụng hiện tại).
  • Pongiste (danh từ): người chơi bóng bàn. Từ này chỉ môn bóng bàn, không phải quần vợt, nhưng đôi khi có thể gây nhầm lẫn do cấu trúc từ tương tự.
tennisman

Un tennisman frappe la balle avec sa raquette.

danh từ giống đực (số nhiều tennismen)
  1. (từ ; nghĩa ) người chơi quần vợt

Từ có nhắc đến "tennisman"