tenotomy

/ti'nɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
tenotomy

A surgeon performs a tenotomy to correct a foot condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật cắt gân: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học nhằm cắt đứt một phần hoặc toàn bộ một gân, thường được thực hiện để điều chỉnh sự co rút hoặc biến dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon performed a tenotomy to correct the patient's clubfoot. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật cắt gân để chỉnh hình bàn chân khoèo cho bệnh nhân.)
    • A percutaneous tenotomy is a minimally invasive procedure. (Thủ thuật cắt gân qua da một phương pháp xâm lấn tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a tenotomy": trải qua một cuộc phẫu thuật cắt gân.
    • The athlete had to undergo a tenotomy to repair the chronic tendon injury. (Vận động viên phải trải qua một cuộc phẫu thuật cắt gân để sửa chữa chấn thương gân mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenotomize / Tenotomise (động từ): thực hiện thủ thuật cắt gân.

    • The surgeon will tenotomize the affected tendon. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt gân bị ảnh hưởng.)
  • Tenotomy knife (danh từ): dao cắt gân, một dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng.

    • The tenotomy knife must be extremely sharp. (Con dao cắt gân phải cực kỳ sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
  • Tendon release: thủ thuật giải phóng gân (một thuật ngữ mô tả tương tự).
  • Tendotomy: cách viết khác của tenotomy, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tenotomy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tenotomy".

tenotomy

A surgeon performs a tenotomy to correct a foot condition.

danh từ
  1. (y học) thuật cắt gân
    • tenotomy knife
      dao cắt gân