tenpin

Định nghĩa

Danh từ:
- Một trong những chai ky hình chai được sử dụng trong môn bowling: "tenpin" chỉ một trong mười chai ky hình chai, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, được xếp thành hình tam giáccuối đường bowling. Người chơi dùng bóng lăn để đánh đổ các chai ky này.

dụ sử dụng
  • (Chai ky tenpin được làm bằng nhựa cứng để chịu được lực va chạm của quả bóng bowling.)
  • (Anh ấy đã đánh đổ tất cả mười chai ky tenpin ở lần lăn đầu tiên, ghi được một strike.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenpin bowling": môn bowling sử dụng mười chai ky (thường được gọi là "bowling" thông thường).
    • Tenpin bowling is a popular sport worldwide, especially in the United States. (Bowling mười chai ky một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenpin bowling (n): môn bowling mười chai ky.
    • She joined a tenpin bowling league last year. ( ấy tham gia một giải đấu bowling mười chai ky vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling pin: chai ky bowling (thường dùng chung cho cả tenpin các loại chai ky khác).
  • Pin: chai ky (dạng rút gọn trong ngữ cảnh bowling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tenpin".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tenpin".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tenpin"

tenpin
A bowler aims to knock down the tenpin at the end of the lane.