tenpins
/'tenpinz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Trò chơi bowling với mười ky: Một môn thể thao hoặc trò chơi giải trí trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng xuống một làn đường dài để làm đổ mười chiếc ky (cột gỗ) được xếp ở cuối đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On Friday nights, our family enjoys playing tenpins at the local alley. (Vào tối thứ Sáu, gia đình chúng tôi thích chơi ky mười con ở sân bowling địa phương.)
- He set a new record in the tenpins tournament. (Anh ấy đã lập kỷ lục mới trong giải đấu ky mười con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "tenpins" thường được dùng để chỉ chính môn thể thao này, hơn là để chỉ những chiếc ky. Để chỉ những chiếc ky, người ta thường dùng từ "pins".
- The ball rolled straight down the lane and knocked down all the pins. (Quả bóng lăn thẳng xuống làn đường và đánh đổ tất cả các ky.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowling (n): Môn bowling, là tên gọi chung. Tenpins là dạng phổ biến nhất của bowling.
- Pin (n): Ky, cột gỗ (một chiếc trong số mười chiếc).
- Tenpin bowling (n): Cụm từ đầy đủ để chỉ môn bowling mười ky.
Từ đồng nghĩa
- Bowling: Môn bowling (nghĩa rộng, có thể bao gồm các biến thể khác).
- Tenpin bowling: Bowling mười ky (cụ thể hơn).
danh từ số nhiều
- trò chơi ky mười con