tensility

/ten'siliti/
Học thuật
Thân thiện
tensility

A scientist tests the tensility of a new rubber band.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính căng dãn: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật liệu có thể bị kéo căng hoặc kéo dài ra không bị đứt gãy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tensility of the rubber band allows it to stretch without breaking. (Tính căng dãn của sợi dây cao su cho phép kéo giãn không bị đứt.)
    • Engineers test the tensility of steel cables to ensure safety. (Các kỹ sư kiểm tra tính căng dãn của cáp thép để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To measure the tensility of a material": Đo lường tính căng dãn của một vật liệu.
    • The laboratory is equipped to measure the tensility of various polymers. (Phòng thí nghiệm được trang bị để đo tính căng dãn của nhiều loại polymer khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tensile (adj): (thuộc về) sự căng, sự kéo dãn.
    • Tensile strength is a critical property for construction materials. (Độ bền kéo một đặc tính quan trọng của vật liệu xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stretchability: Khả năng co giãn, kéo dãn.
  • Elasticity: Tính đàn hồi.
Từ trái nghĩa
  • Brittleness: Tính giòn, dễ vỡ.
  • Inelasticity: Tính không đàn hồi.
tensility

A scientist tests the tensility of a new rubber band.

danh từ
  1. tính căng dãn