tensiométrie

Học thuật
Thân thiện
tensiométrie

La tensiométrie permet de mesurer la tension superficielle d'un liquide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Phép đo sức căng bề mặt: Một phương pháp khoa học dùng để đo lực căng bề mặt của một chất lỏng, thườngtại giao diện giữa chất lỏng không khí hoặc giữa hai chất lỏng không hòa tan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tensiométrie est une technique importante en chimie des surfaces. (Phép đo sức căng bề mặtmột kỹ thuật quan trọng trong hóa học bề mặt.)
    • Pour cette expérience, nous avons utilisé la tensiométrie pour déterminer la pureté de l'eau. (Đối với thí nghiệm này, chúng tôi đã sử dụng phép đo sức căng bề mặt để xác định độ tinh khiết của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tensiométrie par méthode de la goutte pendante": Phép đo sức căng bề mặt bằng phương pháp giọt treo.

    • La tensiométrie par méthode de la goutte pendante est très précise. (Phép đo sức căng bề mặt bằng phương pháp giọt treo rất chính xác.)
  • "Tensiométrie de surface": Phép đo sức căng bề mặt (cụm từ nhấn mạnh).

    • La tensiométrie de surface permet d'étudier les propriétés des tensioactifs. (Phép đo sức căng bề mặt cho phép nghiên cứu các đặc tính của chất hoạt động bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tensiomètre (danh từ giống đực): Thiết bị dùng để đo sức căng bề mặt hoặc đo huyết áp.

    • Il a acheté un nouveau tensiomètre pour son laboratoire. (Anh ấy đã mua một thiết bị đo sức căng bề mặt mới cho phòng thí nghiệm của mình.)
  • Tension superficielle (danh từ giống cái): Sức căng bề mặt (khái niệm được đo lường).

    • La tension superficielle de l'eau est assez élevée. (Sức căng bề mặt của nước khá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure de la tension superficielle: Phép đo sức căng bề mặt (cách diễn đạt giải thích nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une tensiométrie: Thực hiện một phép đo sức căng bề mặt.
    • Les chercheurs doivent faire une tensiométrie sur chaque échantillon. (Các nhà nghiên cứu phải thực hiện một phép đo sức căng bề mặt trên mỗi mẫu vật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tensiométrie" do đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

tensiométrie

La tensiométrie permet de mesurer la tension superficielle d'un liquide.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) phép đo sức căng bề mặt

Từ gần giống