tensoriel

Học thuật
Thân thiện
tensoriel

Un mathématicien dessine un diagramme tensoriel sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tenxơ: Mô tả một đối tượng, phép toán hoặc tính chất liên quan đến khái niệm tenxơ trong toán học vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le produit tensoriel de deux espaces vectoriels. (Tích tenxơ của hai không gian vectơ.)
    • Une analyse tensorielle est utilisée en relativité générale. (Một phân tích tenxơ được sử dụng trong thuyết tương đối rộng.)
    • Ce champ est décrit par un objet tensoriel. (Trường này được mô tả bởi một đối tượng tenxơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calcul tensoriel": Giải tích tenxơ, một nhánh toán học nghiên cứu các phép toán trên tenxơ.

    • Le calcul tensoriel est fondamental en mécanique des milieux continus. (Giải tích tenxơ là nền tảng trong cơ học môi trường liên tục.)
  • "Propriété tensorielle": Tính chất tenxơ, một tính chất biến đổi theo các quy tắc cụ thể của tenxơ dưới phép biến đổi tọa độ.

    • L'équation doit avoir une propriété tensorielle pour être valable dans tout système de coordonnées. (Phương trình phải tính chất tenxơ để giá trị trong mọi hệ tọa độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenseur (danh từ giống đực): Tenxơ.

    • Un tenseur d'ordre deux. (Một tenxơ bậc hai.)
  • Tensoriellement (trạng từ): Một cách tenxơ, theo phương thức tenxơ.

    • Ces grandeurs se transforment tensoriellement. (Các đại lượng này biến đổi một cách tenxơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux tenseurs: (Thuộc) về các tenxơ. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn.)
Lưu ý
  • Tính từ giống cái: tensorielle.
    • Une décomposition tensorielle. (Một phép phân tích tenxơ.)
  • Tính từ số nhiều: tensoriels (giống đực), tensorielles (giống cái).
    • Des produits tensoriels. (Các tích tenxơ.)
    • Des équations tensorielles. (Các phương trình tenxơ.)
tensoriel

Un mathématicien dessine un diagramme tensoriel sur un tableau blanc.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) tenxơ