tent peg
Định nghĩa
Danh từ: Cọc lều, là một cái cọc được đóng xuống đất để giữ dây cố định một cái lều.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần đóng cọc lều xuống đất thật chắc.)
- (Cơn gió mạnh đã kéo bung một cọc lều.)
- (Hãy đảm bảo mỗi cọc lều ở góc 45 độ để ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull up stakes": tháo cọc lều, nghĩa bóng là chuyển đi nơi khác.
- After a month, they pulled up stakes and moved to a new campsite. (Sau một tháng, họ tháo cọc lều và chuyển đến một khu cắm trại mới.)
"to be driven in like a tent peg": được đóng chặt như cọc lều, nghĩa bóng là cố định, không lay chuyển.
- His ideas were driven in like a tent peg into the community's mind. (Những ý tưởng của anh ấy được đóng chặt như cọc lều vào tâm trí cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Peg (danh từ): cọc, chốt (nói chung).
- Use a wooden peg to hold the rope. (Dùng một cọc gỗ để giữ dây.)
Tent stake (danh từ): cọc lều (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Mỹ).
- He bought a set of tent stakes for the camping trip. (Anh ấy mua một bộ cọc lều cho chuyến cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Cọc lều: cách gọi phổ biến, dễ hiểu.
- Cọc cắm lều: nhấn mạnh hành động cắm xuống đất.
- Chốt lều: thường dùng cho các loại cọc nhỏ, bằng nhựa hoặc kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peg out: đánh dấu ranh giới bằng cọc; cũng có nghĩa là kiệt sức (không trang trọng).
- We pegged out the campsite with tent pegs. (Chúng tôi đánh dấu khu vực cắm trại bằng cọc lều.)
Thành ngữ liên quan
- "A square peg in a round hole": người không phù hợp với môi trường.
- He felt like a square peg in a round hole at the corporate meeting. (Anh ấy cảm thấy như cọc vuông trong lỗ tròn tại cuộc họp công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tent peg"