tent-peg

/'tentpeg/
Học thuật
Thân thiện
tent-peg

The camper hammers the tent-peg into the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc lều: Một thanh hoặc cọc bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, được đóng xuống đất để cố định dây lều, giúp lều không bị đổ hoặc bay đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Make sure you hammer the tent-peg firmly into the ground. (Hãy đảm bảo bạn đóng cọc lều thật chắc xuống đất.)
    • We need more tent-pegs because the wind is strong. (Chúng ta cần thêm cọc lều gió rất mạnh.)
    • One of the tent-pegs is bent and cannot be used. (Một trong những cọc lều bị cong không thể sử dụng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull up stakes" (idiom, liên quan đến ý tưởng rút cọc lều): Dọn đi, rời bỏ nơihoặc công việc hiện tại để đến nơi khác.
    • After years in the city, they decided to pull up stakes and move to the countryside. (Sau nhiều nămthành phố, họ quyết định dọn đi chuyển đến vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tent peg (cách viết khác): Cách viết dấu cách, cùng nghĩa với "tent-peg".
  • Tent stake (danh từ): Cọc lều (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Peg (danh từ): Cọc, chốt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như quần áo, âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Tent stake: Cọc lều.
  • Ground peg: Cọc đất.
  • Picket: Cọc rào, cọc (có thể dùng trong một số trường hợp tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tent-peg")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tent-peg")

tent-peg

The camper hammers the tent-peg into the ground.

danh từ
  1. cọc lều