tent-cloth
/'tentklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải lều: Loại vải đặc biệt, thường dày, bền và có khả năng chống thấm nước, được sử dụng chủ yếu để may lều hoặc các vật dụng che chắn ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to buy more tent-cloth to repair the old camping tent. (Chúng tôi cần mua thêm vải lều để sửa cái lều cắm trại cũ.)
- The tent-cloth was heavy but very resistant to the strong wind. (Tấm vải lều nặng nhưng rất chịu được gió mạnh.)
- Traditional tent-cloth was often made from canvas or treated cotton. (Vải lều truyền thống thường được làm từ vải bạt hoặc cotton đã qua xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực tế liên quan đến sản xuất, sửa chữa hoặc mô tả vật liệu của lều. Nó nhấn mạnh vào chất liệu hơn là vật thể hoàn chỉnh.
Biến thể và từ gần giống
- Tentage (n): (tập thể) chỉ các loại lều hoặc vật liệu làm lều nói chung.
- Canvas (n): vải bạt, một loại vải thô và bền thường dùng làm vải lều.
- Tarpaulin (n): tấm vải dầu, một loại vải tráng nhựa chống nước, thường dùng để che phủ.
Từ đồng nghĩa
- Tent fabric: chất liệu vải lều.
- Shelter material: vật liệu làm chỗ trú ẩn.
Lưu ý
- "Tent-cloth" là một danh từ ghép (compound noun) cụ thể. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng các từ chung chung hơn như "heavy-duty fabric" (vải chuyên dụng nặng) hoặc "waterproof fabric" (vải chống thấm) để chỉ vật liệu tương tự, tùy ngữ cảnh.