tentacled

/'tentəkld/
Học thuật
Thân thiện
tentacled

The octopus is a tentacled creature that lives in the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tua cảm, xúc tu: Dùng để mô tả sinh vật (thường động vật) các cơ quan dài, mảnh, dạng sợi dùng để cảm nhận, bám hoặc bắt mồi.
    • lông tuyến: Dùng trong thực vật học để mô tả cấu trúc dạng sợi nhỏ tiết ra chất dịch.
dụ sử dụng
  • (Thợ lặn bị hoặc bởi sinh vật xúc tu đang ẩn nấp trong rạn san hô.)
  • (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những chiếc lông tuyến của cây ăn thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó hình dạng hoặc cách thức hoạt động lan tỏa, vươn ra như xúc tu.
    • The tentacled influence of the corporation reached into every sector. (Ảnh hưởng lan tỏa như xúc tu của tập đoàn đã thâm nhập vào mọi lĩnh vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tentacle (danh từ): xúc tu, tua cảm, lông tuyến.
    • The octopus uses its tentacles to capture prey. (Con bạch tuộc dùng xúc tu của để bắt mồi.)
  • Tentacular (tính từ): (thuộc về) xúc tu.
    • The jellyfish has a complex tentacular system. (Con sứa một hệ thống xúc tu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • With tentacles: xúc tu (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
  • Armed with tentacles: được trang bị xúc tu (nhấn mạnh chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tentacled" một cách trực tiếp)

tentacled

The octopus is a tentacled creature that lives in the ocean.

tính từ
  1. (động vật học) tua cảm
  2. (thực vật học) lông tuyến