tentaculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xúc tu: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của xúc tu (tentacule), những phần phụ dài, mềm dẻo thường thấy ở một số loài động vật như mực, bạch tuộc.
- (Nghĩa bóng) Tỏa rộng ra tứ phía, lan tỏa như xúc tu: Dùng để miêu tả một thứ gì đó (thường là đô thị, tổ chức, ảnh hưởng) phát triển và mở rộng một cách rộng lớn, không kiểm soát, theo nhiều hướng khác nhau, giống như những chiếc xúc tu vươn ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une créature aux bras tentaculaires. (Một sinh vật với những cánh tay như xúc tu.)
- L'empire tentaculaire de cette multinationale s'étend sur tous les continents. (Đế chế tỏa rộng như xúc tu của tập đoàn đa quốc gia này trải dài trên khắp các lục địa.)
- La croissance tentaculaire de la banlieue. (Sự phát triển lan tỏa tứ phía của vùng ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une organisation tentaculaire": Một tổ chức có mạng lưới, chi nhánh hoặc ảnh hưởng lan rộng và phức tạp.
- Il a infiltré une organisation tentaculaire. (Anh ta đã thâm nhập vào một tổ chức có mạng lưới lan rộng.)
- "Un pouvoir tentaculaire": Quyền lực có sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng lan rộng đến nhiều lĩnh vực.
- L'État exerce un pouvoir tentaculaire sur la vie des citoyens. (Nhà nước thực thi một quyền lực lan tỏa lên đời sống của công dân.)
Biến thể và từ liên quan
- Tentacule (danh từ): Xúc tu.
- La pieuvre utilise ses tentacules pour attraper ses proies. (Con bạch tuộc dùng xúc tu của nó để bắt con mồi.)
- Tentaculé, e (tính từ): Có xúc tu.
- Les animaux tentaculés. (Các loài động vật có xúc tu.)
Từ đồng nghĩa
- Expansif, ive: Có tính mở rộng, bành trướng.
- Démesuré, e: Quá khổ, khổng lồ, vượt quy mô bình thường.
- Envahissant, e: Lan tràn, xâm lấn (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- "Une ville tentaculaire": Một thành phố phát triển mở rộng một cách hỗn độn và rộng lớn, thường thiếu quy hoạch.
- Mexico est une ville tentaculaire. (Mexico là một thành phố tỏa rộng như xúc tu.)
tính từ
- (động vật học) xem tentacule
- (nghĩa bóng) tỏa rộng ra tứ phía
- Ville tentaculairethành phố tỏa rộng ra tứ phía