tente-abri

Học thuật
Thân thiện
tente-abri

Une famille installe une tente-abri sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lều nhẹ (mang đi được): Một loại lều nhỏ, thường thiết kế đơn giản, trọng lượng nhẹ dễ dàng mang theo, thường được sử dụng trong các hoạt động cắm trại, dã ngoại hoặc làm nơi trú tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons monté la tente-abri au bord du lac. (Chúng tôi đã dựng chiếc lều nhẹ bên bờ hồ.)
    • Cette tente-abri est très facile à transporter en randonnée. (Chiếc lều nhẹ này rất dễ mang theo khi đi bộ đường dài.)
    • Les secouristes ont installé des tentes-abris pour les sinistrés. (Các nhân viên cứu hộ đã lắp đặt những chiếc lều nhẹ cho các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ "tente" (lều) "abri" (nơi trú ẩn, chỗ che). nhấn mạnh chức năng chínhche chở, bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.
  • Trong văn cảnh quân sự hoặc cứu hộ khẩn cấp, "tente-abri" có thể chỉ một loại lều đơn giản, dựng nhanh để làm nơi trú ẩn tạm thời.
Biến thể từ gần giống
  • Tente (n.f): Lều (nói chung).
    • tente de camping: lều cắm trại.
  • Abri (n.m): Nơi trú ẩn, chỗ che, hầm trú.
    • abri de jardin: nhà kho nhỏ trong vườn.
    • abri anti-aérien: hầm trú ẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Tente légère: lều nhẹ.
  • Abri de fortune: nơi trú ẩn tạm thời (có thể không phảilều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ ghép cụ thể này)

tente-abri

Une famille installe une tente-abri sur la plage.

danh từ giống cái
  1. lều nhẹ (mang đi được)