tenterhooks

/'tentəhuks/
Học thuật
Thân thiện
tenterhooks

She waited on tenterhooks for the exam results.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Móc căng vải: Dụng cụ móc dùng để căng giữ vải trong quá trình phơi khô hoặc xử lý trong ngành dệt may, ngăn không cho vải co lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wet cloth was stretched on tenterhooks to dry. (Tấm vải ướt được căng trên các móc để phơi khô.)
    • In the old factory, they used tenterhooks to process the fabric. (Trong nhà máy , họ dùng các móc căng để xử lý vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on tenterhooks": Ở trong trạng thái lo lắng, căng thẳng, hồi hộp hoặc nóng lòng chờ đợi một kết quả nào đó.
    • The whole team was on tenterhooks waiting for the final score. (Cả đội đứng ngồi không yên chờ đợi tỷ số cuối cùng.)
    • She was on tenterhooks before her job interview. ( ấy lo sốt vó trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenter (danh từ): Khung hoặc thiết bị dùng để căng vải; thường dùng thay thế cho "tenterhooks" trong một số ngữ cảnh .
    • The fabric was fixed on the tenter. (Vải được cố định trên khung căng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pins and needles (thành ngữ): Cảm giác bồn chồn, nóng lòng.
  • Edge of one's seat (thành ngữ): Ở trạng thái rất hồi hộp, chờ đợi (thường khi xem phim, kịch).
Thành ngữ liên quan
  • On the tenters: Cách nói , đồng nghĩa với "on tenterhooks", chỉ sự lo lắng, sốt ruột.
    • He was on the tenters until he received the news. (Anh ta nóng như lửa đốt cho đến khi nhận được tin.)
tenterhooks

She waited on tenterhooks for the exam results.

danh từ số nhiều ((cũng) tenter)
  1. (nghành dệt) móc căng (vải)

Idioms

  • to be on tenterhooks (on the tenters)
    lo sốt vó; ruột gan nóng như lửa đốt