tenthly

/'tenθli/
Học thuật
Thân thiện
tenthly

Tenthly, we must consider the environmental impact of the project.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ mười , điểm thứ mười : Từ dùng để giới thiệu hoặc đánh dấu mục thứ mười trong một danh sách hoặc chuỗi lý luận được liệt kê theo thứ tự. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, hoặc các văn bản học thuật khi trình bày nhiều luận điểm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • And tenthly, we must consider the long-term environmental impact of this policy. ( thứ mười , chúng ta phải xem xét tác động môi trường dài hạn của chính sách này.)
    • The report lists the recommendations as follows: firstly, secondly... and tenthly, to increase public funding. (Báo cáo liệt kê các khuyến nghị như sau: thứ nhất, thứ hai... thứ mười , tăng nguồn tài trợ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong liệt kê trang trọng: "Tenthly" được dùng để duy trì tính trang trọng rõ ràng khi liệt kê nhiều điểm, đặc biệt từ điểm thứ trở đi, thay thế cho cách nói thông thường hơn như "number ten".
    • The philosopher argued his case in ten points. Tenthly, he asserted that freedom necessitates responsibility. (Triết gia trình bày lập luận của mình trong mười điểm. Thứ mười , ông khẳng định rằng tự do đòi hỏi trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenth (số thứ tự): thứ mười.
    • This is the tenth day of the month. (Đây ngày mười của tháng.)
  • Firstly, Secondly, Thirdly...: thứ nhất, thứ hai, thứ ba... (các từ cùng nhóm dùng để liệt kê thứ tự).
Từ đồng nghĩa
  • In the tenth place: Ở vị trí thứ mười (cách diễn đạt dài hơn, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Finally (khi điểm cuối cùng): Cuối cùng (chỉ đồng nghĩa nếu "tenthly" điểm cuối cùng trong danh sách mười điểm).
Lưu ý sử dụng
  • "Tenthly" chủ yếu dùng trong văn viết hoặc phát biểu tính cấu trúc cao. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "and tenth" hoặc "the tenth point is" hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các từ liệt kê khác như "firstly", "secondly" để tạo thành một chuỗi thống nhất.
tenthly

Tenthly, we must consider the environmental impact of the project.

phó từ
  1. mười