tenthrède

Học thuật
Thân thiện
tenthrède

La tenthrède découpe une feuille pour construire son nid.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ong : Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), thường được biết đến với tên gọi "ong " hoặc "ong cắn ". Con cái sử dụng bộ phận đẻ trứng răng cưa để cắt cây làm tổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tenthrède pond ses œufs sur les feuilles de rosier. (Ong đẻ trứng của trên cây hoa hồng.)
    • Les larves de tenthrède peuvent causer des dégâts aux plantes. (Ấu trùng của ong có thể gây thiệt hại cho cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenthrède du rosier": ong hoa hồng (một loài cụ thể).
    • Il faut surveiller l'apparition de la tenthrède du rosier au printemps. (Cần theo dõi sự xuất hiện của ong hoa hồng vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenthredinidé (danh từ giống đực): Thuộc họ Tenthredinidae (họ Ong ). Đâytên gọi khoa học của họ côn trùng loài "tenthrède" thuộc về.
    • Les tenthredinidés sont une grande famille d'hyménoptères. (Các loài thuộc họ Ong một họ lớn của bộ Cánh màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouche à scie: Tên gọi thông thường khác, dịch sát nghĩa là "ruồi cưa", dùng để chỉ cùng một loài côn trùng này.
  • Hyménoptère symphite: Tên gọi theo phân bộ Symphyta (phân bộ Cánh cứng) trong bộ Cánh màng, bao gồm các loài ong .
tenthrède

La tenthrède découpe une feuille pour construire son nid.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) ong

Từ gần giống