tendreté

danh từ giống cái
  1. tính mềm (của thịt...)
    • La tendreté du veau
      tính mềm của thịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

tendreté
La tendreté de la viande est parfaite dans ce ragoût.