tentorium

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Lều tiểu não: "tentorium" một nếp gấp của màng cứng (dura mater) trong hộp sọ, chức năng bao phủ tiểu não nâng đỡ các thùy chẩm của đại não. tạo thành một vách ngăn ngang giữa khoang sọ trên (chứa đại não) khoang sọ dưới (chứa tiểu não).

dụ sử dụng
  • (Lều tiểu não ngăn cách đại não với tiểu não.)
  • (Tổn thương lều tiểu não có thể gây chèn ép thân não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tentorial notch": khuyết lều, một lỗ mở trong lều tiểu não để thân não đi qua.

    • The tentorial notch allows the brainstem to pass through. (Khuyết lều cho phép thân não đi qua.)
  • "tentorial herniation": thoát vị lều, một tình trạng y tế nguy hiểm khi não bị đẩy qua lều tiểu não do tăng áp lực nội sọ.

    • Tentorial herniation is a life-threatening condition requiring immediate surgery. (Thoát vị lều một tình trạng đe dọa tính mạng cần phẫu thuật ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tentorial (tính từ): thuộc về lều tiểu não.

    • The tentorial membrane is tough and fibrous. (Màng lều tiểu não cứng sợi.)
  • Tentorium cerebelli (cụm danh từ): tên đầy đủ trong tiếng Latinh của lều tiểu não.

    • The tentorium cerebelli is a key structure in cranial anatomy. (Lều tiểu não một cấu trúc quan trọng trong giải phẫu sọ não.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebellar tent: lều tiểu não (thuật ngữ mô tả, ít dùng trong y khoa chính thống).
  • Dural fold: nếp gấp màng cứng (thuật ngữ chung cho các nếp gấp của màng cứng, bao gồm cả tentorium).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do "tentorium" thuật ngữ chuyên ngành, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tentorium
A surgeon carefully examines the tentorium during a medical procedure.