tantrum
/'tæntrəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn giận dữ, cơn thịnh nộ: Một đợt bùng nổ cảm xúc đột ngột, mất kiểm soát, thường gặp ở trẻ nhỏ, biểu hiện qua việc khóc lóc, la hét, đập phá hoặc nằm lăn ra đất.
- Cơn tam bành (cách nói dân gian): Một cơn giận dữ dữ dội và bộc phát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The toddler had a tantrum in the supermarket because his mother wouldn't buy him candy. (Đứa trẻ lên cơn tam bành trong siêu thị vì mẹ nó không mua kẹo cho nó.)
- She throws a tantrum every time she doesn't get her way. (Cô ấy nổi cơn thịnh nộ mỗi khi không được như ý.)
- Managing a child's tantrum requires patience and calm. (Xử lý cơn giận dữ của trẻ đòi hỏi sự kiên nhẫn và bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throw/have a tantrum": nổi cơn giận, lên cơn tam bành.
- The actor was known for throwing tantrums when his demands weren't met. (Nam diễn viên nổi tiếng với việc nổi cơn thịnh nộ khi yêu cầu của anh ta không được đáp ứng.)
"a temper tantrum": một cơn giận dữ (nhấn mạnh tính cách nóng nảy).
- His frequent temper tantrums made him difficult to work with. (Những cơn giận dữ thường xuyên của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tantrumy (tính từ, không chính thức): hay nổi cơn giận, dễ lên cơn tam bành.
- The child was tired and getting tantrumy. (Đứa trẻ mệt mỏi và bắt đầu trở nên cáu kỉnh, dễ nổi giận.)
Từ đồng nghĩa
- Fit: cơn giận, cơn bực bội (như trong "a fit of rage").
- Outburst: sự bùng nổ (cảm xúc).
- Hissy fit (thông tục): cơn giận dữ, ăn vạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tantrum")
Thành ngữ liên quan
- "To fly into a tantrum": bất ngờ nổi cơn thịnh nộ.
- He would fly into a tantrum at the slightest criticism. (Anh ta sẽ nổi cơn tam bành chỉ với lời chỉ trích nhỏ nhất.)
danh từ
- cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành
- to fly into a tantrumnổi giận