teo-cleft
/'tu:'kleft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xẻ đôi, tách đôi: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một bộ phận (thường là lá, cánh hoa, hoặc các phần khác) bị chia tách thành hai thùy hoặc hai phần rõ rệt, tạo thành một khe hở sâu ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf is described as teo-cleft, with a deep division running to its base. (Chiếc lá được mô tả là xẻ đôi, với một đường chia sâu chạy đến tận gốc của nó.)
- Botanists identified the species by its unique, teo-cleft petals. (Các nhà thực vật học đã xác định loài này nhờ những cánh hoa tách đôi độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa hoặc mô tả chuyên môn về thực vật học. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Cleft (adj): nứt, rẽ, có khe hở. Đây là từ gốc, phổ biến hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (ví dụ: cleft chin - cằm chẻ).
- Bifid (adj): chẻ đôi. Một thuật ngữ chuyên ngành khác có nghĩa tương tự.
- Parted (adj): chia ra, tách ra. Một thuật ngữ mô tả chung hơn trong thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Divided: bị chia ra.
- Lobed: có thùy (nhưng không nhất thiết là chia đôi sâu).
- Split: tách ra, chẻ ra.
Lưu ý
- "Teo-cleft" là một từ ghép chuyên ngành. Tiền tố "teo-" trong ngữ cảnh này có thể bắt nguồn từ các từ gốc Hy Lạp hoặc Latin liên quan đến việc cắt, xẻ. Từ này nên được hiểu như một thuật ngữ đơn lẻ mô tả đặc điểm hình thái học cụ thể.
tính từ
- (thực vật học) xẻ đôi, tách đôi