tercelet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ưng đực: "tercelet" chỉ một con chim ưng đực, đặc biệt chim ưng peregrine hoặc gyrfalcon. Từ này thường được dùng trong thuật ngữ nuôi chim săn (falconry) để phân biệt giới tính của chim ưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The falconer trained a tercelet for hunting small game. (Người nuôi chim săn đã huấn luyện một con chim ưng đực để săn thú nhỏ.)
    • A tercelet is smaller and more agile than its female counterpart. (Chim ưng đực nhỏ hơn nhanh nhẹn hơn so với chim cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tercelet" trong ngữ cảnh săn mồi: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về chim săn hoặc lịch sử săn bắn.
    • In medieval times, a tercelet was highly valued for its speed and precision. (Vào thời trung cổ, chim ưng đực được đánh giá cao tốc độ độ chính xác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tercelet (n): không biến thể phổ biến khác. Từ này một thuật ngữ chuyên ngành, không dạng tính từ hay trạng từ.
  • Falcon (n): chim ưng nói chung.
  • Peregrine (n): chim ưng peregrine (một loài chim ưng nổi tiếng).
  • Gyrfalcon (n): chim ưng gyrfalcon (loài chim ưng lớn nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Male falcon: chim ưng đực (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Tiercel: một biến thể chính tả khác của "tercelet", cũng chỉ chim ưng đực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tercelet" đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tercelet" do tính chuyên ngành của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tercelet
A falconer holds a tercelet on his gloved hand.