dry-salt

/'draikjuə/ Cách viết khác : (dry-salt) /'draisɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
dry-salt

The fisherman dry-salts the fresh cod on the wooden rack.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Muối khô, sấy khô (thịt...): Phương pháp bảo quản thực phẩm, đặc biệt thịt, bằng cách xát trực tiếp muối khô lên bề mặt để hút ẩm ngăn chặn vi khuẩn phát triển.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To preserve the pork, they decided to dry-salt it. (Để bảo quản thịt lợn, họ quyết định muối khô .)
    • Fish can be dry-salted for long-term storage. ( có thể được muối khô để bảo quản lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dry-salted" (Tính từ/Phân từ quá khứ): đã được muối khô.
    • Dry-salted cod is a staple in many cuisines. ( tuyết muối khô một thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry salting (danh từ): quá trình muối khô.
    • Dry salting is an ancient food preservation technique. (Muối khô một kỹ thuật bảo quản thực phẩm cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt-cure: muối ướp (có thể dùng chung cho cả phương pháp muối khô muối ướp nước muối).
  • Preserve with salt: bảo quản bằng muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)

dry-salt

The fisherman dry-salts the fresh cod on the wooden rack.

ngoại động từ
  1. muối khô, sấy khô (thịt...)

Từ chứa "dry-salt"