tercentennial

/,tə:sen'ti:nəri/ Cách viết khác : (tercentennial) /,tə:sən'tenjəl/ (tricentenary) /,tə:
Học thuật
Thân thiện
tercentennial

The town held a tercentennial parade with historical costumes and floats.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lễ kỷ niệm ba trăm năm: Một sự kiện hoặc buổi lễ được tổ chức để đánh dấu kỷ niệm 300 năm của một sự kiện quan trọng.
    • Dịp kỷ niệm ba trăm năm: Khoảng thời gian hoặc ngày cụ thể đánh dấu tròn 300 năm.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về kỷ niệm ba trăm năm: Mô tả một sự kiện, lễ hội, hoặc vật phẩm liên quan đến dịp kỷ niệm 300 năm.
    • Diễn ra ba trăm năm một lần: Mô tả tính chất lặp lại sau mỗi 300 năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The city is planning a grand tercentennial for its founding. (Thành phố đang lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm ba trăm năm hoành tráng cho ngày thành lập của mình.)
    • The university's tercentennial will be celebrated next year. (Dịp kỷ niệm ba trăm năm của trường đại học sẽ được tổ chức vào năm tới.)
  • Tính từ:

    • They published a tercentennial history book of the town. (Họ đã xuất bản một cuốn sách lịch sử kỷ niệm ba trăm năm của thị trấn.)
    • A special tercentennial coin was minted for the occasion. (Một đồng xu đặc biệt kỷ niệm ba trăm năm đã được đúc cho dịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tercentennial anniversary": Cụm từ nhấn mạnh, cùng có nghĩa kỷ niệm 300 năm.

    • The nation observed the tercentennial anniversary of its independence. (Quốc gia đó đã tổ chức lễ kỷ niệm ba trăm năm ngày độc lập.)
  • "Tercentennial celebrations": Các hoạt động lễ hội kỷ niệm 300 năm.

    • The tercentennial celebrations lasted for an entire week. (Các hoạt động kỷ niệm ba trăm năm kéo dài suốt một tuần lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricentennial (n, adj): Cách viết khác cùng nghĩa kỷ niệm ba trăm năm.

    • The tricentennial of the battle was commemorated with a parade. (Dịp kỷ niệm ba trăm năm của trận chiến đã được tưởng niệm bằng một cuộc diễu hành.)
  • Tricentenary (n, adj): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • The museum exhibition is part of the tricentenary events. (Triển lãm bảo tàng một phần trong các sự kiện kỷ niệm ba trăm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • 300th anniversary: Kỷ niệm lần thứ 300.
  • Three-hundredth anniversary: Kỷ niệm ba trăm năm (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "tercentennial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tercentennial")

tercentennial

The town held a tercentennial parade with historical costumes and floats.

tính từ
  1. ba trăm năm
    • tercentenary celebration
      lễ kỷ niệm ba trăm năm
danh từ
  1. lễ kỷ niệm ba trăm năm

Từ đồng nghĩa