terebinth
Định nghĩa
Danh từ: Cây tùng bách hương (terebinth) là một loại cây thân gỗ thuộc vùng Địa Trung Hải, có tên khoa học Pistacia terebinthus, được biết đến vì nhựa của nó được dùng để sản xuất nhựa thông Chios (Chian turpentine).
Ví dụ sử dụng
- (Cây tùng bách hương là một loại cây phổ biến trong cảnh quan Địa Trung Hải.)
- (Nhựa của cây tùng bách hương trong lịch sử được dùng trong sơn mài và thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terebinth thường được nhắc đến trong văn học cổ điển và Kinh Thánh như một biểu tượng của sự bền bỉ và sức sống.
- In the Bible, the terebinth is often associated with sacred sites. (Trong Kinh Thánh, cây tùng bách hương thường được gắn liền với các địa điểm linh thiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Terebinthine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cây tùng bách hương.
- The terebinthine aroma filled the air. (Mùi hương của cây tùng bách hương tràn ngập không khí.)
- Terebinthaceous (tính từ): thuộc họ cây tùng bách hương (họ Anacardiaceae).
- The terebinthaceous family includes many resin-producing trees. (Họ cây tùng bách hương bao gồm nhiều loại cây sản xuất nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Pistacia terebinthus: tên khoa học của cây tùng bách hương.
- Turpentine tree: cây nhựa thông (một tên gọi khác dựa trên sản phẩm từ nhựa cây).
- Terebinthus: tên gọi Latin hóa của cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "terebinth" vì đây là danh từ chỉ một loại cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Under the terebinth: (thường trong văn học) chỉ một địa điểm linh thiêng hoặc nơi ẩn náu.
- They rested under the terebinth, seeking shade and peace. (Họ nghỉ ngơi dưới gốc cây tùng bách hương, tìm bóng mát và sự bình yên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "terebinth"
