terebinthine

/,tərə'binθain/
Học thuật
Thân thiện
terebinthine

The artist uses a terebinthine oil to thin his paints.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc tính chất của dầu thông: "Terebinthine" mô tả thứ đó liên quan đến hoặc đặc tính của dầu thông (turpentine), một loại nhựa lỏng lấy từ cây thông.
    • Giống như dầu thông: "Terebinthine" cũng có thể dùng để mô tả mùi hương, độ sánh, hoặc vẻ ngoài tương tự như dầu thông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The workshop had a strong, terebinthine odor from the fresh pine wood. (Xưởng làm việc mùi hăng đặc trưng của dầu thông từ gỗ thông tươi.)
    • He cleaned the brush with a terebinthine solvent. (Anh ấy làm sạch cọ bằng một dung môi tính chất như dầu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terebinthine qualities": những đặc tính giống dầu thông.
    • The resin exhibited terebinthine qualities, making it useful in traditional varnishes. (Nhựa cây thể hiện những đặc tính giống dầu thông, khiến hữu ích trong các loại vecni truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Terebinth (danh từ): cây trắc bách diệp, một loại cây cho nhựa dùng để chế tạo dầu thông.
  • Turpentine (danh từ): dầu thông, sản phẩm được mô tả bởi tính từ "terebinthine".
Từ đồng nghĩa
  • Resinous: nhựa, giống nhựa cây.
  • Pine-scented: mùi thông.
terebinthine

The artist uses a terebinthine oil to thin his paints.

tính từ
  1. (thuộc) dầu thông; như dầu thông