terebrate

/'təribreit/
Học thuật
Thân thiện
terebrate

A carpenter terebrates a piece of wood to create a screw hole.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Khoan lỗ trôn ốc: Hành động tạo ra một lỗ hoặc đường hầm bằng cách khoan, xoắn hoặc đục, thường ám chỉ cách côn trùng đục lỗ trên gỗ hoặc thực vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The beetle terebrates the wood to lay its eggs. (Con bọ cánh cứng khoan lỗ trôn ốc vào gỗ để đẻ trứng.)
    • This tool is designed to terebrate through hard surfaces. (Công cụ này được thiết kế để khoan lỗ trôn ốc xuyên qua các bề mặt cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to terebrate into": khoan xuyên vào, đục sâu vào.
    • The larvae will terebrate into the fruit, causing damage. (Ấu trùng sẽ đục sâu vào trái cây, gây ra thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Terebration (danh từ): hành động khoan lỗ trôn ốc; lỗ được khoan theo kiểu đó.
    • The terebration in the timber was evidence of insect infestation. (Những lỗ khoan trôn ốc trong gỗ bằng chứng của sự xâm nhập côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bore: khoan, đục (lỗ).
  • Drill: khoan (bằng máy móc hoặc công cụ).
  • Perforate: đục thủng, tạo lỗ.
Ghi chú từ vựng
  • Từ "terebrate" nguồn gốc từ tiếng Latin "terebratus", quá khứ phân từ của "terebrare", có nghĩa "khoan" hoặc "đục". Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học (động vật học, côn trùng học) hoặc kỹ thuật hơn trong giao tiếp hàng ngày.
terebrate

A carpenter terebrates a piece of wood to create a screw hole.

ngoại động từ
  1. khoan lỗ trôn ốc