terebration

/,teri'breiʃn/
Học thuật
Thân thiện
terebration

A carpenter uses a terebration tool to create a spiral hole in a wooden block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khoan lỗ trôn ốc: Hành động khoan hoặc tạo ra một lỗ hình dạng xoắn ốc, giống như lỗ do con mọt tạo ra trên gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist studied the terebration patterns in the fossilized wood. (Nhà khoa học nghiên cứu các mẫu hình khoan lỗ trôn ốc trong gỗ hóa thạch.)
    • The precise terebration of the screw hole is crucial for the assembly. (Việc khoan lỗ trôn ốc chính xác rất quan trọng cho việc lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of terebration": quá trình khoan lỗ xoắn ốc.
    • The ancient tool was used for the process of terebration in carpentry. (Công cụ cổ xưa được dùng cho quá trình khoan lỗ xoắn ốc trong nghề mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Terebrate (động từ): khoan một lỗ xoắn ốc.
    • The insect can terebrate through hard bark. (Con côn trùng có thể khoan xuyên qua lớp vỏ cây cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Boring: sự khoan, sự đục (lỗ).
  • Drilling: sự khoan.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sinh học (để mô tả hành động của một số loài côn trùng) hoặc cổ sinh vật học.
terebration

A carpenter uses a terebration tool to create a spiral hole in a wooden block.

danh từ
  1. sự khoan lỗ trôn ốc