tergiverser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lần chần, tránh né, không chịu trả lời thẳng thắn: Hành động cố tình trì hoãn, tránh né một câu hỏi, một quyết định hoặc một nghĩa vụ bằng cách nói quanh co, không rõ ràng hoặc thay đổi ý kiến liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le politicien a tergiversé pendant des heures sans jamais répondre à la question. (Chính trị gia đã lần chần tránh né hàng giờ mà không bao giờ trả lời câu hỏi.)
- Arrête de tergiverser et prends une décision ! (Đừng có lần chần nữa và hãy đưa ra quyết định đi!)
- Face aux critiques, il a préféré tergiverser plutôt que de s'expliquer clairement. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã chọn cách tránh né hơn là giải thích rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tergiverser sur un sujet : Lần chần, nói quanh co về một vấn đề cụ thể.
- Il tergiverse toujours sur ses projets d'avenir. (Anh ấy luôn lần chần, nói quanh co về các dự định tương lai của mình.)
- Être accusé de tergiverser : Bị buộc tội là trì hoãn hoặc tránh né.
- Le gouvernement est accusé de tergiverser sur la réforme. (Chính phủ bị buộc tội là trì hoãn/tránh né cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Tergiversation (danh từ giống cái): Sự lần chần, sự tránh né, sự nói quanh co.
- Ses tergiversations constantes agacent tout le monde. (Những sự lần chần tránh né liên tục của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Hésiter : do dự, lưỡng lự (nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán).
- Équivoquer : nói lập lờ, nước đôi.
- Tourner autour du pot (thành ngữ): nói vòng vo, đánh trống lảng.
Từ trái nghĩa
- Affirmer : khẳng định.
- Décider : quyết định.
- Répondre franchement / directement : trả lời thẳng thắn / trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Tourner autour du pot : Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. (Đây là một thành ngữ có nghĩa rất gần với "tergiverser").
- Ne tourne pas autour du pot et dis-moi la vérité ! (Đừng có nói vòng vo nữa và hãy nói cho tôi sự thật đi!)
nội động từ
- lần chần tránh né