terminally

terminally

The patient is terminally ill and receiving palliative care.

Định nghĩa

Trạng từ: - giai đoạn cuối, một cách không thể chữa khỏi: "terminally" được dùng để mô tả một tình trạng, thường bệnh tật, đanggiai đoạn kết thúc không còn hy vọng hồi phục. Từ này nhấn mạnh tính không thể đảo ngược hoặc sự kết thúc sắp xảy ra. - Về mặt kết thúc, mang tính kết thúc: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "terminally" có thể chỉ bất kỳ điều liên quan đến sự kết thúc hoặc điểm dừng cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị bệnhgiai đoạn cuối chỉ còn sống được vài tháng.)
  • ( ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh tiến triển không thể chữa khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terminally online": (thông tục) dùng để chỉ một người dành quá nhiều thời gian trên internet, đến mức ảnh hưởng đến cuộc sống thực.
    • He's terminally online, spending all his time on social media. (Anh ấy nghiện internet đến mức dành toàn bộ thời gian trên mạng xã hội.)
  • "terminally unique": (hiếm, trang trọng) mang tính kết thúc duy nhất, không thể lặp lại.
    • The artwork was terminally unique, destroyed after its exhibition. (Tác phẩm nghệ thuật đó duy nhất không thể tái tạo, bị phá hủy sau triển lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminal (tính từ): thuộc giai đoạn cuối, không thể chữa khỏi.
    • He has a terminal illness. (Anh ấy mắc một căn bệnhgiai đoạn cuối.)
  • Terminal (danh từ): nhà ga, điểm cuối.
    • The bus arrived at the terminal. (Xe buýt đến nhà ga.)
  • Terminus (danh từ): điểm kết thúc (thường dùng trong giao thông).
    • The train's terminus is London. (Điểm cuối của tàu London.)
Từ đồng nghĩa
  • Incurably: không thể chữa khỏi (thường dùng trong y học).
    • He is incurably ill. (Anh ấy bị bệnh không thể chữa khỏi.)
  • Fatally: một cách gây tử vong, chết người.
    • She was fatally wounded. ( ấy bị thương chết người.)
  • Ultimately: cuối cùng, về mặt kết thúc (dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
    • The project was terminally delayed. (Dự án bị trì hoãn đến mức cuối cùng không thể thực hiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "terminally".

Thành ngữ liên quan
  • Terminally ill: bệnhgiai đoạn cuối, không thể chữa khỏi.
    • The charity supports terminally ill patients. (Tổ chức từ thiện hỗ trợ bệnh nhângiai đoạn cuối.)