terminal

/'tə:minl/
Học thuật
Thân thiện
terminal

A passenger waits at the terminal for the bus to arrive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cuối cùng, tận cùng: Chỉ vị tríđiểm kết thúc, phần chót, hoặc điểm giới hạn của một cái đó.
    • Giai đoạn cuối (của bệnh), không thể chữa khỏi: Dùng để mô tả một căn bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nghiêm trọng dẫn đến cái chết.
    • Theo từng kỳ, định kỳ (như hàng quý): Liên quan đến một khoảng thời gian cố định hoặc việc thanh toán theo chu kỳ.
  2. Danh từ:

    • Ga cuối cùng, bến cuối: Điểm dừng cuối cùng của một tuyến đường giao thông (xe lửa, xe buýt).
    • Đầu cuối, thiết bị đầu cuối: Trong công nghệ, chỉ một thiết bị (như máy tính) cung cấp quyền truy cập vào một mạng hoặc hệ thống.
    • Cực, đầu nối: Trong điện học, chỉ điểm kết nối (như trên pin) nơi dòng điện đi vào hoặc ra.
    • Điểm cuối, phần tận cùng: Phần cuối cùng của một vật thể chiều dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was diagnosed with a terminal illness. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh giai đoạn cuối.)
    • Please get off at the terminal station. (Xin hãy xuống ở ga cuối cùng.)
    • The company makes terminal payments every three months. (Công ty thực hiện các khoản thanh toán theo quý.)
  • Danh từ:

    • The bus terminal is very modern. (Bến xe buýt cuối cùng rất hiện đại.)
    • She works at the computer terminal all day. ( ấy làm việcthiết bị đầu cuối máy tính cả ngày.)
    • Connect the red wire to the positive terminal. (Hãy kết nối dây màu đỏ với cực dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terminal velocity": Vận tốc cuối cùng (vật ) - tốc độ tối đa một vật rơi có thể đạt được.

    • The skydiver reached terminal velocity after a few seconds of free fall. (Người nhảy dù đạt đến vận tốc cuối cùng sau vài giây rơi tự do.)
  • "Terminal degree": Học vị cao nhất trong một lĩnh vực học thuật (như Tiến sĩ).

    • A Ph.D. is often considered the terminal degree in many fields. (Bằng Tiến sĩ thường được coi học vị cao nhất trong nhiều lĩnh vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminally (phó từ): một cách nghiêm trọng, ở giai đoạn cuối.

    • He is terminally ill. (Ông ấy ốm giai đoạn cuối.)
  • Terminate (động từ): kết thúc, chấm dứt.

    • They decided to terminate the contract. (Họ quyết định chấm dứt hợp đồng.)
  • Termination (danh từ): sự kết thúc, sự chấm dứt.

    • The termination of the project was unexpected. (Việc chấm dứt dự án điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "cuối cùng"): Final (cuối cùng), concluding (kết thúc), endmost (tận cùng).
  • Tính từ (nghĩa "giai đoạn cuối của bệnh"): Incurable (không thể chữa khỏi), fatal (chết người).
  • Danh từ (nghĩa "ga cuối"): Depot (bến, kho), terminus (ga cuối).
  • Danh từ (nghĩa "điểm cuối"): End (kết thúc), extremity (phần tận cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "terminal" danh từ/tính từ, không phrasal verb điển hình. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "terminate").

Thành ngữ liên quan
  • "To be terminal": (Thông tục) Để mô tả một tình huống hoặc điều đó rất tệ, không hy vọng cải thiện.
    • Their relationship is terminal; they should break up. (Mối quan hệ của họ đã hết cứu vãn rồi; họ nên chia tay.)
terminal

A passenger waits at the terminal for the bus to arrive.

tính từ
  1. cuối, chót, tận cùng
    • terminal station
      ga cuối cùng
  2. vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc)
  3. ba tháng một lần, theo từng quý
    • by terminal payments
      trả theo từng quý
danh từ
  1. đầu cuối, phần chót
  2. (ngành đường sắt) ga cuối cùng
  3. (điện học) cực, đầu (dây dẫn)
  4. (ngôn ngữ học) đuôi từ, từ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "terminal"