terminologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hệ thống thuật ngữ: Tập hợp các từ ngữ chuyên môn, có định nghĩa chính xác, được sử dụng trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc môn học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La terminologie médicale est très complexe. (Hệ thống thuật ngữ y học rất phức tạp.)
- Il faut maîtriser la terminologie juridique pour comprendre ce contrat. (Phải nắm vững hệ thống thuật ngữ pháp lý mới hiểu được hợp đồng này.)
- La terminologie de l'informatique évolue très rapidement. (Hệ thống thuật ngữ tin học phát triển rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Terminologie spécialisée": thuật ngữ chuyên ngành.
- Ce dictionnaire couvre la terminologie spécialisée de l'ingénierie. (Cuốn từ điển này bao gồm hệ thống thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.)
"Fixer/établir une terminologie": thiết lập/chuẩn hóa một hệ thống thuật ngữ.
- Le comité travaille à établir une terminologie officielle pour ce nouveau domaine. (Ủy ban đang làm việc để thiết lập một hệ thống thuật ngữ chính thức cho lĩnh vực mới này.)
Biến thể và từ liên quan
Terme (danh từ giống đực): thuật ngữ, từ ngữ.
- Un terme technique (một thuật ngữ kỹ thuật)
Terminologique (tính từ): (thuộc về) thuật ngữ.
- Une base de données terminologique (một cơ sở dữ liệu về thuật ngữ)
Terminologue (danh từ): chuyên gia về thuật ngữ.
- Elle est terminologue pour une organisation internationale. (Cô ấy là chuyên gia về thuật ngữ cho một tổ chức quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Vocabulaire spécialisé: từ vựng chuyên ngành.
- Nomenclature: danh pháp, hệ thống tên gọi (thường dùng trong phân loại khoa học).
Cụm từ liên quan
Terminologie normalisée: hệ thống thuật ngữ đã được chuẩn hóa.
- Il est important d'utiliser une terminologie normalisée dans les documents officiels. (Việc sử dụng hệ thống thuật ngữ đã được chuẩn hóa trong các văn bản chính thức là rất quan trọng.)
Terminologie comparative: thuật ngữ học so sánh.
- Son domaine de recherche est la terminologie comparative français-anglais. (Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy là thuật ngữ học so sánh Pháp-Anh.)
danh từ giống cái
- hệ thống thuật ngữ
- Terminologie de pédagogiehệ thống thuật ngữ giáo dục học