termitidae

termitidae

A colony of termitidae builds a large mound in the savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Họ mối (Termitidae) một họ côn trùng thuộc bộ cánh đều (Isoptera), bao gồm các loài mối điển hình. Đây họ mối lớn nhất tổ chức xã hội phức tạp, sống thành tập đoàn với các đẳng cấp khác nhau (mối chúa, mối thợ, mối lính). Mối trong họ Termitidae ăn cellulose (chất ) từ gỗ, thực vật mục, có thể gây hại cho công trình xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Họ Termitidae includes most termite species that damage houses in tropical regions.)
  • (Species in the family Termitidae have complex tunnel systems underground.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Termitidae" thường được dùng trong các bài viết khoa học về sinh thái học, côn trùng học, hoặc kiểm soát dịch hại.
    • Nghiên cứu về họ Termitidae giúp hiểu hơn về quá trình phân hủy gỗ trong tự nhiên. (Research on the family Termitidae helps better understand the wood decomposition process in nature.)
Biến thể từ gần giống
  • Termite (danh từ): mối (chỉ một cá thể hoặc loài mối nói chung).
    • A single termite can chew through wood. (Một con mối có thể nhai xuyên qua gỗ.)
  • Termitarium (danh từ): tổ mối.
    • The termitarium can be several meters high. (Tổ mối có thể cao vài mét.)
  • Termitophilic (tính từ): ưa mối, sống cộng sinh với mối.
    • Some beetles are termitophilic, living inside termite nests. (Một số loài bọ cánh cứng ưa mối, sống trong tổ mối.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ mối: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt cho Termitidae.
  • Isoptera: bộ cánh đều, nhóm lớn hơn bao gồm họ Termitidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ "Termitidae", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành vi của mối: - To infest: xâm nhập, phá hoại. - Termites often infest wooden structures. (Mối thường xâm nhập các cấu trúc gỗ.) - To consume: tiêu thụ, ăn. - Termites consume cellulose from dead trees. (Mối tiêu thụ cellulose từ cây chết.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Termitidae", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về sự phá hoại hoặc làm việc chăm chỉ: - To work like a termite: làm việc chăm chỉ liên tục (không ngừng nghỉ). - He worked like a termite to finish the project on time. (Anh ấy làm việc như một con mối để hoàn thành dự án đúng hạn.)