termless

/'tə:mlis/
Học thuật
Thân thiện
termless

The poet gazed into the termless night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hạn, vô cùng, vô tận, không bờ bến: "Termless" một tính từ mang tính chất văn chương, thơ ca, dùng để mô tả một cái đó không giới hạn, không điểm kết thúc, hoặc không thể đo lường được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her termless love for her children was evident. (Tình yêubờ bến của ấy dành cho các con điều hiển nhiên.)
    • They gazed at the termless expanse of the ocean. (Họ nhìn chằm chằm vào sự mênh mông vô tận của đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "termless joy": niềm vui vô tận.

    • The poem speaks of a termless joy that fills the soul. (Bài thơ nói về một niềm vui vô tận tràn ngập tâm hồn.)
  • "termless duration": thời gianhạn.

    • Philosophers sometimes ponder the concept of termless duration. (Các triết gia đôi khi suy ngẫm về khái niệm thời gianhạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundless (adj): vô biên, không bờ bến.

    • He has boundless energy. (Anh ấy năng lượng vô biên.)
  • Infinite (adj): vô hạn, vô cùng.

    • The universe is infinite. (Vũ trụ hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Endless: không hồi kết, bất tận.
  • Limitless: không giới hạn.
  • Immeasurable: không thể đo lường được, vô cùng.
Lưu ý
  • Phong cách: Từ "termless" chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "endless" hoặc "limitless" thông dụng hơn.
termless

The poet gazed into the termless night sky.

tính từ
  1. (thơ ca) vô hạn, vô cùng, vô tận, không bờ bến