termly

/'tə:mli/
Học thuật
Thân thiện
termly

A school sends out a termly newsletter to parents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Theo từng kỳ hạn, định kỳ: "Termly" mô tả một sự việc xảy ra hoặc được thực hiện một cách đều đặn theo từng kỳ hạn nhất định, thường các kỳ học hoặc kỳ tài chính.
    • Từng quý: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt tài chính hoặc giáo dục, "termly" có thể ám chỉ chu kỳ ba tháng (một quý).
  2. Phó từ:

    • Một cách định kỳ theo từng kỳ hạn: "Termly" dùng để diễn tả cách thức một hành động được tiến hành, chẳng hạn như thanh toán hoặc đánh giá, theo từng giai đoạn cố định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The school sends out termly reports to parents. (Nhà trường gửi báo cáo định kỳ theo từng kỳ học cho phụ huynh.)
    • A termly payment plan was agreed upon. (Một kế hoạch thanh toán theo từng kỳ hạn đã được thống nhất.)
  • Phó từ:

    • The magazine is published termly. (Tạp chí được xuất bản định kỳ theo từng kỳ.)
    • Fees are reviewed termly. (Các khoản phí được xem xét lại một cách định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Termly basis": trên cơ sở định kỳ theo kỳ hạn.

    • Meetings are held on a termly basis. (Các cuộc họp được tổ chức định kỳ theo từng kỳ.)
  • "Termly installment": khoản trả góp định kỳ (theo kỳ hạn).

    • You can pay the tuition in termly installments. (Bạn có thể trả học phí bằng các khoản trả góp định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Term (n): kỳ hạn, học kỳ, thuật ngữ.

    • The academic term starts in September. (Học kỳ bắt đầu vào tháng Chín.)
  • Periodic (adj): định kỳ, tuần hoàn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với "term").

    • We conduct periodic maintenance checks. (Chúng tôi tiến hành kiểm tra bảo trì định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarterly: hàng quý (chính xác hơn cho chu kỳ 3 tháng).
  • Periodically: một cách định kỳ.
  • At fixed intervals: theo những khoảng thời gian cố định.
Lưu ý về cách dùng
  • "Termly" một từ tương đối hiếm gặp chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức liên quan đến giáo dục (học kỳ), tài chính, hoặc quản trị. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng "per term" hoặc "each term" thay thế.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất lặp lại đều đặn gắn liền với các kỳ hạn (terms) đã được xác định trước, chứ không đơn thuần "thỉnh thoảng".
termly

A school sends out a termly newsletter to parents.

tính từ & phó từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) từng kỳ hạn một, kỳ hạn
  2. từng quý