ternissure

Học thuật
Thân thiện
ternissure

La ternissure sur le vieux cadre en argent est très visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mờ đi, sự xỉn đi: Chỉ trạng thái một bề mặt (thườngkim loại, gương, kính, hoặc lớp sơn bóng) bị mất đi độ sáng bóng, trở nên mờ đục kém sáng.
    • Chỗ bị mờ, chỗ bị xỉn: Chỉ vết, đốm hoặc khu vực cụ thể trên bề mặt đã bị mờ hoặc xỉn màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ternissure de l'argent est causée par l'oxydation. (Sự xỉn đi của bạc là do quá trình oxy hóa gây ra.)
    • Il faut nettoyer la ternissure sur ce vieux cadre en cuivre. (Cần phải lau chỗ bị xỉn trên chiếc khung đồng này.)
    • La ternissure du vernis sur la table est très visible. (Chỗ bị mờ của lớp vecni trên bàn rất dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sujet à la ternissure": Dễ bị mờ/xỉn.
    • Ce type d'alliage est moins sujet à la ternissure. (Loại hợp kim này ít bị xỉn màu hơn.)
  • "Enlever une ternissure": Làm sạch một vết mờ/xỉn.
    • Un chiffon doux peut enlever une légère ternissure. (Một chiếc khăn mềm có thể làm sạch một vết xỉn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ternir (động từ): làm mờ đi, làm xỉn đi.
    • La fumée peut ternir les murs. (Khói thuốc có thể làm mờ tường.)
  • Terni, e (tính từ): bị mờ, bị xỉn.
    • Un miroir terni. (Một tấm gương bị mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Opacification (sự làm mờ đục).
  • Dépolissage (sự làm mất bóng).
  • Oxydation (sự oxy hóa - thườngnguyên nhân gây ra ).
Từ trái nghĩa
  • Brillance (độ bóng, độ sáng).
  • Éclat (vẻ sáng chói, vẻ lấp lánh).
  • Poli (độ bóng mịn).
ternissure

La ternissure sur le vieux cadre en argent est très visible.

danh từ giống cái
  1. sự mờ đi, sự xỉn đi
  2. chỗ bị mờ, chổ bị xỉn