terracotta

/'terə'kɔtə/
danh từ
  1. đất nung, sành
  2. đồ bằng đất nung, đồ sành
  3. màu đất nung, màu sành
  4. (định ngữ) bằng đất nung, bằng sành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "terracotta"

terracotta
A gardener places a terracotta pot on a sunny windowsill.