terracotta

/'terə'kɔtə/
Học thuật
Thân thiện
terracotta

A gardener places a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đất nung, sành: Một loại đất sét nung ở nhiệt độ tương đối thấp, màu đỏ nâu đặc trưng, thường không tráng men.
    • Đồ vật bằng đất nung: Các tác phẩm điêu khắc, đồ gốm hoặc vật liệu xây dựng được làm từ loại đất sét này.
    • Màu đất nung: Màu nâu đỏ hoặc cam đỏ, giống với màu của đất nung sau khi nung.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • Bằng đất nung, bằng sành: Mô tả vật liệu hoặc đồ vật được làm từ terracotta.
    • màu đất nung: Mô tả màu sắc tương tự màu của đất nung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum has a collection of ancient Greek terracotta. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ đất nung Hy Lạp cổ đại.)
    • The roof is made of terracotta tiles. (Mái nhà được lợp bằng ngói đất nung.)
    • She painted the wall a warm terracotta. ( ấy sơn bức tường một màu đất nung ấm áp.)
  • Tính từ:

    • They bought a beautiful terracotta pot for the plant. (Họ mua một chiếc chậu đất nung đẹp cho cây.)
    • She prefers terracotta-colored fabrics for her home decor. ( ấy thích các loại vải màu đất nung để trang trí nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terracotta army": Đội quân đất nung. Đây một danh từ riêng chỉ bộ sưu tập tượng binh mã bằng đất nung được chôn theo Tần Thủy HoàngTrung Quốc.

    • The Terracotta Army in Xi'an is a UNESCO World Heritage site. (Đội quân đất nungTây An một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • Trong khảo cổ học nghệ thuật: "Terracotta" thường dùng để chỉ các hiện vật, tượng nhỏ hoặc đồ gốm không tráng men từ các nền văn minh cổ đại.

    • The terracotta figurines provided insight into daily life in ancient Rome. (Những bức tượng nhỏ bằng đất nung đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày ở La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Terra cotta (danh từ/tính từ): Cách viết khác, tách thành hai từ, của "terracotta". Nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Earthenware (danh từ): Đồ gốm xốp, thường được nung ở nhiệt độ thấp hơn sứ. Terracotta một loại earthenware điển hình.
  • Clay (danh từ): Đất sét - nguyên liệu thô để làm ra terracotta.
Từ đồng nghĩa
  • Baked clay: Đất sét nung (cách nói mô tả).
  • Pottery (trong một số ngữ cảnh): Đồ gốm. Tuy nhiên, "pottery" từ chung hơn, có thể chỉ nhiều loại đồ gốm khác nhau, không chỉ đất nung.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "terracotta". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các lĩnh vực như gốm sứ, xây dựng, nghệ thuật khảo cổ.

terracotta

A gardener places a terracotta pot on a sunny windowsill.

danh từ
  1. đất nung, sành
  2. đồ bằng đất nung, đồ sành
  3. màu đất nung, màu sành
  4. (định ngữ) bằng đất nung, bằng sành

Từ có nhắc đến "terracotta"