terramare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Di chỉ nhà sàn: Trong khảo cổ học, "terramare" chỉ một loại di chỉ cư trú thời tiền sử, đặc trưng bởi các khu định cư được xây dựng trên các cột chống (nhà sàn), thường gặp ở vùng đồng bằng Bắc Ý.
Tính từ:
- (Thuộc) di chỉ nhà sàn: Dùng để mô tả những đặc điểm, hiện vật hoặc nền văn hóa liên quan đến các di chỉ "terramare".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les archéologues ont découvert une terramare près du fleuve. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một di chỉ nhà sàn gần con sông.)
- L'étude des terramares nous renseigne sur l'âge du bronze. (Việc nghiên cứu các di chỉ nhà sàn cung cấp cho chúng ta thông tin về thời đại đồ đồng.)
Tính từ:
- Cette poterie est de type terramare. (Đồ gốm này thuộc loại di chỉ nhà sàn.)
- Ils étudient la civilisation terramare. (Họ đang nghiên cứu nền văn minh di chỉ nhà sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Site terramare": Địa điểm di chỉ nhà sàn. Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo khảo cổ học để chỉ một khu vực cụ thể.
- Le site terramare a été soigneusement fouillé. (Địa điểm di chỉ nhà sàn đã được khai quật cẩn thận.)
"Culture terramare": Văn hóa di chỉ nhà sàn. Dùng để chỉ toàn bộ phức hợp văn hóa khảo cổ gắn liền với các di chỉ này.
- La culture terramare s'est développée pendant l'âge du bronze. (Văn hóa di chỉ nhà sàn phát triển trong thời đại đồ đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Terramaricolo (tính từ, danh từ): (Thuộc) cư dân di chỉ nhà sàn / Cư dân di chỉ nhà sàn. (Từ tiếng Ý, đôi khi được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành).
- Habitat lacustre: Môi trường sống trên hồ (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm các khu định cư tương tự trên hồ).
Từ đồng nghĩa
- Site palafittique: Di chỉ cọc gỗ (nhà sàn) - một thuật ngữ khảo cổ học có nghĩa tương tự, thường dùng cho các di chỉ ở vùng Alps.
- Cit lacustre: Thành phố/ Khu định cư trên hồ.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ "terramare" bắt nguồn từ phương ngữ Emilia của Ý, có nghĩa đen là "đất màu mỡ" (terra - đất, mara - màu mỡ), vì người ta thường tìm thấy các gò đất màu mỡ này tại các di chỉ.
- Bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với các di chỉ khảo cổ thời đại đồ đồng (khoảng 1700-1150 TCN) ở đồng bằng sông Po, nước Ý.
danh từ giống cái
- (khảo cổ học) di chỉ nhà sàn
tính từ
- (khảo cổ học) (thuộc) di chỉ nhà sàn