terrapin
/'terəpin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rùa nước ngọt: Một loài rùa sống ở môi trường nước ngọt hoặc nước lợ, chủ yếu được tìm thấy ở Bắc Mỹ. Chúng có mai cứng và chân có màng, thường nhỏ hơn rùa biển.
- Động vật thuộc họ rùa cổ bên: Tên gọi chung cho một số loài trong họ Emydidae, đặc biệt là chi Malaclemys.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a terrapin sunning itself on a log in the pond. (Chúng tôi thấy một con rùa nước ngọt đang phơi nắng trên khúc gỗ trong ao.)
- The diamondback terrapin is native to the coastal marshes of the eastern United States. (Rùa kim cương có nguồn gốc từ các vùng đầm lầy ven biển ở phía đông Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diamondback terrapin": Một loài rùa nước lợ cụ thể () có mai với các hoa văn hình kim cương, sống ở vùng nước lợ ven biển.
- The diamondback terrapin is known for its distinctive patterned shell. (Rùa kim cương được biết đến với mai có hoa văn đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Turtle (n): Rùa (từ chung cho cả rùa cạn, rùa nước ngọt và rùa biển).
- Tortoise (n): Rùa cạn (chủ yếu sống trên cạn, chân hình trụ).
- Freshwater turtle (n): Rùa nước ngọt (cụm từ mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
- Freshwater turtle: rùa nước ngọt.
- Emydid turtle: rùa thuộc họ Emydidae (tên khoa học).
danh từ
- rùa nước ngọt (ở Bắc Mỹ)