terrarium
- Danh từ:
- Hồ cạn, bể cạn: "terrarium" chỉ một bể hoặc hộp kính (hoặc nhựa trong suốt) được thiết kế để trồng và quan sát các loại cây sống, thường là các loại cây nhỏ, ưa ẩm, như rêu, dương xỉ, hoặc xương rồng. Đây là một dạng "vivarium" (môi trường sống nhân tạo) tập trung vào thực vật.
- Bể nuôi động vật cạn: Trong một số ngữ cảnh, "terrarium" cũng có thể dùng để chỉ môi trường sống nhân tạo cho các loài động vật nhỏ sống trên cạn như thằn lằn, rắn, hoặc nhện, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn là trồng cây.
- Danh từ:
- I bought a small terrarium to grow succulents on my desk. (Tôi đã mua một hồ cạn nhỏ để trồng các loại cây mọng nước trên bàn làm việc.)
- The children made a terrarium with moss, ferns, and a tiny frog. (Bọn trẻ đã làm một hồ cạn với rêu, dương xỉ và một con ếch nhỏ.)
"closed terrarium": hồ cạn kín, thường có nắp đậy để duy trì độ ẩm cao, thích hợp cho các loại cây nhiệt đới.
- A closed terrarium creates its own water cycle, requiring minimal watering. (Hồ cạn kín tạo ra vòng tuần hoàn nước riêng, cần ít nước tưới.)
"open terrarium": hồ cạn mở, không có nắp, phù hợp với các loại cây ưa khô như xương rồng.
- An open terrarium is ideal for succulents and cacti. (Hồ cạn mở là lý tưởng cho các loại cây mọng nước và xương rồng.)
Terrariums (n, số nhiều): nhiều hồ cạn.
- She collects miniature terrariums from different countries. (Cô ấy sưu tập các hồ cạn thu nhỏ từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Terrariumist (n): người chuyên làm hoặc chăm sóc hồ cạn.
- The terrariumist carefully arranged the moss and stones inside the glass. (Người chuyên làm hồ cạn đã sắp xếp cẩn thận rêu và đá bên trong kính.)
- Vivarium: môi trường sống nhân tạo nói chung (cho cả thực vật và động vật).
- Glass garden: vườn kính, một cách gọi khác của "terrarium" (nhưng ít phổ biến hơn).
- Miniature garden: vườn thu nhỏ, có thể không nhất thiết phải có kính bao quanh.
(Không có phrasal verb trực tiếp với "terrarium", nhưng có thể dùng các động từ liên quan đến việc tạo lập hoặc chăm sóc nó): - Set up a terrarium: thiết lập một hồ cạn. - We need to set up a terrarium for the new plant species. (Chúng ta cần thiết lập một hồ cạn cho loài cây mới.) - Maintain a terrarium: duy trì, chăm sóc hồ cạn. - It's easy to maintain a terrarium as long as you control the humidity. (Thật dễ dàng để duy trì hồ cạn miễn là bạn kiểm soát được độ ẩm.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "terrarium", nhưng có thể liên kết với khái niệm về môi trường thu nhỏ hoặc sự tự cung tự cấp): - A world in a bottle: thế giới trong một cái chai, một cách nói ẩn dụ về "terrarium" kín. - Her closed terrarium is like a world in a bottle, self-sustaining and beautiful. (Hồ cạn kín của cô ấy giống như một thế giới trong chai, tự duy trì và đẹp đẽ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
