terrarium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuồng đất: Một bể kính, hộp kính hoặc hộp nhựa trong suốt được sử dụng để nuôi và quan sát các loài động vật nhỏ sống trên cạn như bò sát, ếch nhái, côn trùng hoặc để trồng các loại cây nhỏ ưa ẩm. Nó tạo ra một môi trường sống thu nhỏ, có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai installé un terrarium pour mon lézard. (Tôi đã lắp đặt một chuồng đất cho con thằn lằn của tôi.)
- Les enfants observent les insectes dans le terrarium. (Bọn trẻ quan sát côn trùng trong chuồng đất.)
- Ce terrarium abrite une petite colonie de fourmis. (Chuồng đất này là nơi ở của một đàn kiến nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Terrarium désertique": chuồng đất mô phỏng môi trường sa mạc, thường dùng cho các loài bò sát như tắc kè, rồng úc.
- Il a conçu un terrarium désertique pour son gecko. (Anh ấy đã thiết kế một chuồng đất sa mạc cho con tắc kè của mình.)
"Terrarium tropical": chuồng đất mô phỏng môi trường nhiệt đới ẩm, thích hợp cho ếch cây, rắn nhỏ hoặc các loài thực vật nhiệt đới.
- Les grenouilles arboricoles nécessitent un terrarium tropical. (Ếch cây cần một chuồng đất nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Aquaterrarium / Paludarium (n): Bể bán cạn, một loại bể kết hợp giữa môi trường nước (aquarium) và môi trường đất (terrarium) để nuôi các loài lưỡng cư hoặc cây cối ưa ẩm ướt.
- Un paludarium est idéal pour les salamandres. (Một bể bán cạn là lý tưởng cho những con kỳ giông.)
Vivarium (n): Một thuật ngữ chung hơn chỉ nơi nuôi giữ và quan sát các sinh vật sống, có thể bao gồm cả terrarium (cho động vật trên cạn) và aquarium (cho động vật dưới nước).
Từ đồng nghĩa
- Vivarium terrestre: Nơi nuôi giữ động vật trên cạn (nghĩa rộng, có thể không phải là hộp kính).
- Élevage en captivité: Sự nuôi nhốt, nuôi trong môi trường có kiểm soát (cụm từ chỉ hành động, không phải đồ vật).
Lưu ý sử dụng
- "Terrarium" là danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực: un terrarium, le terrarium, un petit terrarium.
- Không nhầm lẫn với "aquarium" (bể cá, bể thủy sinh), là nơi chứa nước để nuôi các sinh vật dưới nước.
danh từ giống đực
- chuồng đất (để nuôi bò sát, ếch nhái...)