terrasseux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lẫn đất: Dùng để mô tả một vật thể, thường là đá hoặc khoáng chất, có chứa các tạp chất là đất hoặc bị pha trộn với đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les géologues ont trouvé des roches terrasseuses dans cette couche sédimentaire. (Các nhà địa chất đã tìm thấy những tảng đá có lẫn đất trong lớp trầm tích này.)
- Cette pierre est trop terrasseuse pour être utilisée en construction. (Loại đá này quá có lẫn đất để có thể sử dụng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, khoáng vật học hoặc xây dựng để mô tả đặc tính của vật liệu.
- Có thể dùng để mô tả chất lượng thấp của một loại đá do bị pha tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Terre (danh từ giống cái): đất.
- Terreux/terreuse (tính từ): có tính chất đất, màu đất, hoặc bị vấy bẩn bởi đất.
- Une couleur terreuse (một màu đất).
- Des légumes terreux (rau củ còn dính đất).
Từ đồng nghĩa
- Mêlé à de la terre: bị trộn lẫn với đất.
- Impure (trong ngữ cảnh địa chất): không tinh khiết, có tạp chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- có lẫn đất
- Pierres terrasseusesđá có lẫn đất