terre-plein

Học thuật
Thân thiện
terre-plein

Un enfant joue sur le terre-plein au milieu de la place.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nền đắp cao, nền xây cao: Một khu vực đất hoặc một nền tảng được đắp lên hoặc xây dựng cao hơn mặt đất xung quanh, thường để tạo ra một mặt bằng rộng rãi bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le canon était installé sur le terre-plein de la forteresse. (Khẩu pháo được đặt trên nền đắp cao của pháo đài.)
    • Un terre-plein a été aménagé pour offrir une vue panoramique sur la vallée. (Một nền đắp cao đã được xây dựng để tạo ra một góc nhìn toàn cảnh ra thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terre-plein de bastion: Trong kiến trúc quân sự, chỉ phần mặt bằng trên đỉnh của một công sự (bastion).
    • Les soldats se rassemblaient sur le terre-plein du bastion. (Các binh lính tập trung trên nền đắp cao của công sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Plate-forme (n.f): Mặt bằng, bệ nền. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ bề mặt bằng phẳng nào, không nhất thiết phải được đắp cao.)
  • Talus (n.m): Bờ dốc, taluy. (Chỉ phần mặt đất nghiêng, thườngbên cạnh của một con đường hoặc công trình đắp cao, khác với mặt bằng phẳng trên đỉnh là .)
Từ đồng nghĩa
  • Plate-forme surélevée: Nền tảng được nâng cao.
  • Butte: , đồi nhỏ (tự nhiên hoặc nhân tạo).
Lưu ý sử dụng
  • một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (le, un, ce, grand...).
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc, xây dựng công trình, quân sự hoặc quy hoạch đô thị để tạo không gian công cộng.
terre-plein

Un enfant joue sur le terre-plein au milieu de la place.

danh từ giống đực
  1. nền đắp cao, nền xây cao