terrestrially

terrestrially

A turtle moves terrestrially across a sandy path.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách thuộc về đất liền, trên mặt đất: "Terrestrially" mô tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến môi trường đất liền, trái ngược với dưới nước hoặc trên không. - Theo cách thế tục, trần tục: "Terrestrially" cũng có thể chỉ cách thức mang tính chất trần thế, không thuộc về tinh thần hay siêu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Con ếch thích nghi theo cách thuộc về đất liền, nghĩa có thể sống trên cạn.)
  • (Các tác phẩm sau này của họa sĩ trở nên thay đổi theo cách trần tục, phản ánh những mối bận tâm thế gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrestrially adapted": thích nghi với môi trường đất liền.
    • Many marine animals are not terrestrially adapted and will die if removed from water. (Nhiều động vật biển không thích nghi với mặt đất sẽ chết nếu bị đưa khỏi nước.)
  • "Terrestrially changeable": có thể thay đổi theo cách trần tục, thường dùng để chỉ bản chất không ổn định của thế giới vật chất.
    • Human desires are terrestrially changeable, unlike spiritual truths. (Ham muốn của con người có thể thay đổi theo cách trần tục, khác với những chân lý tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrestrial (tính từ): thuộc về đất liền hoặc trái đất.
    • The terrestrial environment differs greatly from the aquatic one. (Môi trường trên cạn khác biệt rất nhiều so với môi trường nước.)
  • Terrestrial (danh từ): sinh vật sống trên cạn.
    • Birds and mammals are terrestrials. (Chim động vật sinh vật sống trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • In a worldly manner: theo cách trần tục.
    • He approached problems in a worldly manner, focusing on practical solutions. (Anh ấy tiếp cận vấn đề theo cách trần tục, tập trung vào các giải pháp thực tế.)
  • On land: trên cạn.
    • The species thrives on land rather than in water. (Loài này phát triển mạnh trên cạn thay vì dưới nước.)
Các cụm từ liên quan
  • Terrestrially based: căn cứ trên đất liền.
    • The research station is terrestrially based in the desert. (Trạm nghiên cứu căn cứ trên đất liền trong sa mạc.)
  • Terrestrially oriented: định hướng về mặt đất.
    • The telescope is terrestrially oriented for observing land features. (Kính thiên văn được định hướng về mặt đất để quan sát các đặc điểm trên cạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Terrestrially bound: bị ràng buộc bởi mặt đất, không thể bay hoặc lặn.
    • Humans are terrestrially bound without technology. (Con người bị ràng buộc bởi mặt đất nếu không công nghệ.)

Lưu ý: "Terrestrially" một trạng từ hiếm gặp, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (sinh học, địa ) hoặc triết học để nhấn mạnh sự đối lập với môi trường nước, không khí hoặc tinh thần.

Từ gần giống