terricolous

/te'rikələs/
Học thuật
Thân thiện
terricolous

A terricolous earthworm moves through the rich soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống trong đất, sốngđất: Từ này dùng để mô tả các sinh vật, đặc biệt động vật, môi trường sống chủ yếu trong lòng đất hoặc trên bề mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Earthworms are classic examples of terricolous animals. (Giun đất những dụ điển hình về động vật sống trong đất.)
    • The study focuses on the ecology of terricolous organisms. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái của các sinh vật sốngđất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terricolous fauna": hệ động vật sống trong đất.

    • The terricolous fauna of this forest is incredibly diverse. (Hệ động vật sống trong đất của khu rừng này đa dạng một cách đáng kinh ngạc.)
  • "Terricolous lifestyle": lối sống trong đất.

    • Many insects have adapted to a terricolous lifestyle. (Nhiều loài côn trùng đã thích nghi với lối sống trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrestrial (adj): thuộc về đất liền, sống trên cạn (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở "trong đất").
    • Terrestrial animals include those living on the ground surface. (Động vật trên cạn bao gồm cả những loài sống trên bề mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Soil-dwelling: sống trong đất.
  • Geobiontic: (thuật ngữ sinh học) sống trong đất.
Từ trái nghĩa
  • Aquatic: sống dưới nước.
  • Arboreal: sống trên cây.
  • Aerial: sống trên không.
terricolous

A terricolous earthworm moves through the rich soil.

tính từ
  1. (động vật học) sống trong đất, sốngđất