terrified

terrified

The terrified child hides behind the sofa during a thunderstorm.

Định nghĩa

Tính từ: - Khiếp sợ, hoảng sợ: "Terrified" mô tả trạng thái cực kỳ sợ hãi, đến mức mất kiểm soát hoặc không thể suy nghĩ bình thường. Đây mức độ sợ hãi mạnh hơn nhiều so với "scared" (sợ) hay "frightened" (hoảng hốt).

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ khiếp sợ đã trốn dưới gầm giường trong cơn giông.)
  • ( ấy khiếp sợ nhện hét lên khi thấy một con.)
  • (Con ngựa hoảng sợ đã phóng đi khi nghe tiếng động lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be terrified of something/someone": sợ hãi ai/cái đến mức khiếp đảm.
    • He is terrified of public speaking. (Anh ấy khiếp sợ việc nói trước đám đông.)
  • "to be terrified that...": sợ rằng điều đó sẽ xảy ra.
    • I was terrified that I would fail the exam. (Tôi khiếp sợ rằng mình sẽ trượt kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrify (động từ): làm ai đó khiếp sợ.
    • The horror movie terrified the audience. (Bộ phim kinh dị làm khán giả khiếp sợ.)
  • Terrifying (tính từ): gây ra sự khiếp sợ.
    • The terrifying storm destroyed many houses. (Cơn bão kinh hoàng đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
  • Terror (danh từ): nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ.
    • She lived in terror of being discovered. ( ấy sống trong nỗi kinh hoàng bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Frightened: sợ hãi (mức độ nhẹ hơn).
  • Horrified: kinh hoàng (thường do chứng kiến điều gây sốc).
  • Petrified: hóa đá sợ (mức độ cực kỳ cao, không thể cử động).
Thành ngữ liên quan
  • Scared stiff: sợ cứng người (tương tự "petrified").
    • He was scared stiff when the dog barked at him. (Anh ấy sợ cứng người khi con chó sủa mình.)
  • Shaking in one's boots: run sợ, khiếp đảm.
    • The soldiers were shaking in their boots before the battle. (Những người lính run sợ trước trận chiến.)